Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người khiếm thị" (1)

người khiếm thị
Tiếng Anh Danh từVisually impaired person
Từ vựng của tôi
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.

swap_horiz Từ liên quan "người khiếm thị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người khiếm thị" (1)

Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.